hầm hập
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nóng, nóng bức, nóng hầm hầm: Dùng để miêu tả một không gian, môi trường có nhiệt độ cao một cách khó chịu, ngột ngạt, thường do thời tiết hoặc do đám đông, lửa tạo ra.
- Sốt cao, nóng ran: Dùng để miêu tả thân nhiệt rất cao, cảm giác nóng bừng bừng do bị sốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trời nắng chang chang, nóng hầm hập. (Trời nắng gắt, nóng bức ngột ngạt.)
- Căn phòng đóng kín cửa, người đông nghịt, nóng hầm hập. (Căn phòng đóng kín, người đông đúc, nóng ngột ngạt.)
- Đứa bé bị sốt, người nóng hầm hập. (Đứa bé bị sốt, người nóng ran.)
- Trán nó sờ vào thấy hầm hập. (Trán nó sờ vào thấy nóng hầm hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nóng hầm hập": Cụm từ phổ biến nhất, thường đi kèm với từ "nóng" để nhấn mạnh mức độ.
- Mùa hè Hà Nội, gió Lào thổi về, nóng hầm hập. (Mùa hè Hà Nội, gió Lào thổi về, nóng bức ngột ngạt.)
"hầm hập sốt": Dùng để nhấn mạnh tình trạng sốt cao.
- Cháu bé hầm hập sốt, phải đưa đi bệnh viện ngay. (Cháu bé sốt cao, phải đưa đi bệnh viện ngay.)
Biến thể và từ gần giống
Hầm hầm (tính từ): Có nghĩa tương tự nhưng mức độ có thể nhẹ hơn một chút, cũng dùng để chỉ cái nóng ngột ngạt hoặc cơn sốt.
- Người nóng hầm hầm. (Người nóng âm ỉ.)
Ngột ngạt (tính từ): Nhấn mạnh cảm giác khó thở, bí bách do nóng hoặc không khí không lưu thông.
- Oi ả (tính từ): Chỉ thời tiết nóng và ẩm, khó chịu.
- Bỏng rát (tính từ): Cảm giác nóng đến mức như bị đốt cháy, thường dùng cho da hoặc vết thương.
Từ đồng nghĩa
- Nóng bức: Nói chung về thời tiết nóng.
- Nóng nực: Nóng gây cảm giác khó chịu.
- Nóng ran: Nóng đến mức cảm thấy như bị thiêu đốt (dùng cho thân nhiệt hoặc không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "hầm hập" vì đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hầm hập".